'close'QUAY LẠI
KOS Superliga

FC Ballkani VS KF Dukagjini 19:00 13/11/2023

FC Ballkani
2023-11-13 19:00:00
3
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
KF Dukagjini
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    FC Ballkani

    5050

    KF Dukagjini

    1030
    5
    Phạt góc
    1
    61
    Tỷ lệ khống chế bóng
    39
    6
    Sút chệch
    5
    83
    Tấn công nguy hiểm
    70
    0
    Thẻ đỏ
    0
    5
    Sút chính xác
    3
    5
    Thẻ vàng
    3
    141
    Tấn công
    126
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    89' - bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    87' - Lá bài vàng thứ 8 -
    Cakhia TV
    83' - Lá bài vàng thứ 7 -
    Cakhia TV
    82' - Lá vàng thứ 6, mùi thuốc súng trên sân, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 5.
    Cakhia TV
    56' - Cầu thủ thứ 6.
    Cakhia TV
    56' - Baltani bắt đầu với 5 cú sút.
    Cakhia TV
    54' - Lá bài vàng thứ 4 -
    Cakhia TV
    49' - bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    48' - Lá bài vàng thứ 3 - (Dakagini)
    Cakhia TV
    45' - Lá bài vàng thứ 2 - (Dakagini)
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    39' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Cakhia TV
    29' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Baltani đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua!
    Cakhia TV
    14' - Baltani bắt đầu với 3 cú sút.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    13' - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    2' - 2 phút, Baltani giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    https://pandafishbomb.com/football/team/70f80c591dcc35137d4e3942e78376f7.png
    KF Dukagjini

    Tỷ số

    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://pandafishbomb.com/football/team/70f80c591dcc35137d4e3942e78376f7.png
    KF Dukagjini
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1694955600
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionKF Dukagjini
    1
    1682859600
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionKF Dukagjini
    1
    1677412800
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    1
    competitionKF Ballkani
    1
    1666522800
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionKF Dukagjini
    1
    1661709600
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    1
    competitionKF Ballkani
    0
    1649505600
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    0
    competitionKF Dukagjini
    1
    1644667200
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    4
    competitionKF Ballkani
    1
    1634727600
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    0
    competitionKF Dukagjini
    0
    1629644400
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    2
    competitionKF Ballkani
    2
    1593874800
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionKF Dukagjini
    5

    Thành tựu gần đây

    FC Ballkani
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA ECL
    competitionKF Ballkani
    0
    competitionAstana
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionDe Rita Goni Lane
    1
    competitionKF Ballkani
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    0
    competitionKF Feronikeli
    3
    item[4]
    competitionUEFA ECL
    competitionAstana
    1
    competitionKF Ballkani
    2
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Liria Prizren
    4
    competitionKF Ballkani
    1
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionPrishtina
    1
    item[4]
    competitionUEFA ECL
    competitionDinamo Zagreb
    2
    competitionKF Ballkani
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Llapi
    2
    competitionKF Ballkani
    1
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    0
    competitionKF Fushe Kosova
    2
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionMalisheva
    3
    competitionKF Ballkani
    2
    KF Dukagjini
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionDe Rita Goni Lane
    1
    competitionKF Dukagjini
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    2
    competitionKF Liria Prizren
    2
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Llapi
    0
    competitionKF Dukagjini
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    3
    competitionMalisheva
    4
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    1
    competitionKF Gunilla Hei
    1
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Feronikeli
    1
    competitionKF Dukagjini
    1
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    2
    competitionPrishtina
    2
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Fushe Kosova
    1
    competitionKF Dukagjini
    0
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Ballkani
    1
    competitionKF Dukagjini
    1
    item[4]
    competitionKOS Superliga
    competitionKF Dukagjini
    2
    competitionDe Rita Goni Lane
    2

    Thư mục gần

    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://pandafishbomb.com/football/team/70f80c591dcc35137d4e3942e78376f7.png
    KF Dukagjini
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    KF Dukagjini
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    https://pandafishbomb.com/football/team/70f80c591dcc35137d4e3942e78376f7.png
    KF Dukagjini

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    KF Dukagjini
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    KF Dukagjini
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png
    FC Ballkani
    KF Dukagjini
    https://pandafishbomb.com/football/team/53d01552b4243dd02f7d72cb9a33c42b.png

    bắt đầu đội hình

    FC Ballkani

    FC Ballkani

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    KF Dukagjini

    KF Dukagjini

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    FC Ballkani
    FC Ballkani
    KF Dukagjini
    KF Dukagjini
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    FC Ballkani logo
    FC Ballkani
    KF Dukagjini logo
    KF Dukagjini
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/17 13:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    1
    KF Dukagjini
    1
    -0.25/Thua Hòa/12
    12
    04/30 13:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    1
    KF Dukagjini
    1
    -0.25/Thua Xỉu/17
    17
    02/26 12:00:00
    KOS Superliga
    KF Dukagjini
    1
    KF Ballkani
    1
    0
    10/23 11:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    1
    KF Dukagjini
    1
    0
    08/28 18:00:00
    KOS Superliga
    KF Dukagjini
    0
    KF Ballkani
    1
    2.0/Thua Xỉu/3
    3
    04/09 12:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    1
    KF Dukagjini
    0
    -0.5/Thua Xỉu/8
    8
    02/12 12:00:00
    KOS Superliga
    KF Dukagjini
    1
    KF Ballkani
    4
    0
    10/20 11:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    0
    KF Dukagjini
    0
    -0.5/Thua Xỉu/10
    10
    08/22 15:00:00
    KOS Superliga
    KF Dukagjini
    2
    KF Ballkani
    2
    1.5/Thua Tài/10
    10
    07/04 15:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    5
    KF Dukagjini
    1
    -2.25/Thua Tài/9
    9
    02/09 11:30:00
    KOS Cup
    KF Ballkani
    0
    KF Dukagjini
    0
    0
    10/27 13:00:00
    KOS Superliga
    KF Dukagjini
    0
    KF Ballkani
    3
    1.5/Thua Tài/15
    15
    08/18 15:00:00
    KOS Superliga
    KF Ballkani
    0
    KF Dukagjini
    0
    9
    KF Dukagjini logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FC Ballkani logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    FC Ballkani
    11
    9/2/0
    22/7
    29
    2.
    FC Drita
    13
    7/4/2
    18/7
    25
    3.
    KF Llapi
    14
    7/4/3
    20/12
    25
    4.
    Malisheva
    14
    6/2/6
    23/19
    20
    5.
    Prishtina
    14
    3/9/2
    18/17
    18
    6.
    KF Dukagjini
    13
    3/8/2
    15/16
    17
    7.
    KF Gunilla Hei
    12
    4/2/6
    9/12
    14
    8.
    KF Feronikeli
    14
    3/3/8
    13/24
    12
    9.
    KF Liria Prizren
    14
    1/6/7
    12/23
    9
    10.
    KF Fushe Kosova
    13
    1/4/8
    9/22
    7