'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Equatorial Guinea VS Namibia 20:00 15/11/2023

Equatorial Guinea
2023-11-15 20:00:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Namibia
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Equatorial Guinea

    5200

    Namibia

    2300
    1
    Sút chính xác
    0
    5
    Phạt góc
    2
    10
    Sút chệch
    5
    2
    Thẻ vàng
    3
    97
    Tấn công
    100
    0
    Thẻ đỏ
    0
    77
    Tấn công nguy hiểm
    74
    55
    Tỷ lệ khống chế bóng
    45
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - Cầu thủ thứ 7.
    Cakhia TV
    87' - Lá bài vàng thứ 5 - Miranda ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    83' - Guinea xích đạo bắt đầu với 5 pha bóng góc
    Cakhia TV
    83' - Quả bóng sừng thứ 6 - ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    82' - Quả bóng sừng thứ 5 - ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    - Chuyển từ Guinea xích đạo, Ivan Salbado.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Emlio Ensué ( Guinea xích đạo) đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Cakhia TV
    - Người Guinea xích đạo, Aniobh, Carlos Akapo.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 4.
    Cakhia TV
    37' - Lá bài vàng thứ 3 - Ivan Salbado ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    31' - Lá bài vàng thứ 2 -
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    21' - Quả bóng thứ 4 - ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    21' - Guinea xích đạo bắt đầu với 3 quả bóng sừng
    Cakhia TV
    16' - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    10' - Quả bóng sừng thứ 2 - ( Guinea xích đạo)
    Cakhia TV
    6' - 6', Guinea xích đạo có được quả phạt góc số 1 của sân này
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    https://pandafishbomb.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia

    Tỷ số

    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://pandafishbomb.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Equatorial Guinea
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEquatorial Guinea
    1
    competitionLibya
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTunisia
    1
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEquatorial Guinea
    2
    competitionBotswana
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    2
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo
    2
    competitionEquatorial Guinea
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRwanda
    0
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionEquatorial Guinea
    2
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCameroon
    1
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLibya
    2
    competitionEquatorial Guinea
    0
    Namibia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNamibia
    0
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    1
    competitionNamibia
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionNamibia
    1
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    3
    competitionBurundi
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    2
    competitionNamibia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    1
    competitionCameroon
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionZambia
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    1
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionNamibia
    0
    competitionMadagascar
    2

    Thư mục gần

    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://pandafishbomb.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    Namibia
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    https://pandafishbomb.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    Namibia
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    Namibia
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png
    Equatorial Guinea
    Namibia
    https://pandafishbomb.com/football/team/e7d3c57cebd8447a0eccae2ca753551f.png

    bắt đầu đội hình

    Equatorial Guinea

    Equatorial Guinea

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Namibia

    Namibia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Equatorial Guinea
    Equatorial Guinea
    Namibia
    Namibia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Equatorial Guinea logo
    Equatorial Guinea
    Namibia logo
    Namibia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Namibia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    11/22
    Vòng loại World Cup (Châu Phi)
    Sao Tome Principe
    Namibia
    6ngày
    Equatorial Guinea logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4