'close'QUAY LẠI
EST Premium Liiga

Tammeka VS Viimsi MRJK 23:00 03/12/2023

Tammeka
2023-12-03 23:00:00
1
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Viimsi MRJK
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Tammeka

    3500

    Viimsi MRJK

    2300
    77
    Tấn công nguy hiểm
    47
    50
    Tỷ lệ khống chế bóng
    50
    6
    Sút chính xác
    2
    3
    Phạt góc
    2
    11
    Sút chệch
    5
    5
    Thẻ vàng
    3
    91
    Tấn công
    80
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - 5' - # - # # - # - #
    Cakhia TV
    90+1' - Chanmika bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    Cakhia TV
    79' - Lá bài vàng thứ 8 - (Tiếng Ấn Độ)
    Cakhia TV
    79' - Lá bài vàng thứ 7 - (Vimis)
    Cakhia TV
    - Bàn thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    67' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã cho xem tấm thẻ vàng thứ 6.
    Cakhia TV
    67' - Lá bài vàng thứ 5 - (Vimis)
    Cakhia TV
    67' - Lá bài vàng thứ 4.
    Cakhia TV
    48' - Lá bài vàng thứ 3.
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    36' - Lá bài vàng thứ 2.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (Vimis)
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Vimis ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    8' - 3 cú sút phạt góc - (Vimis)
    Cakhia TV
    7' - Quả bóng thứ 2 - (Vimis)
    Cakhia TV
    - Phút thứ 5 của trận đấu, Cà Mau đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    https://pandafishbomb.com/football/team/a3eb46b363d8b6c9f72c3b3b21896e21.png
    Viimsi MRJK

    Tỷ số

    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://pandafishbomb.com/football/team/a3eb46b363d8b6c9f72c3b3b21896e21.png
    Viimsi MRJK
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1701273600
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    0
    competitionViimsi MRJK
    5

    Thành tựu gần đây

    Tammeka
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    0
    competitionViimsi MRJK
    5
    item[4]
    competitionEST Cup
    competitionTammeka
    4
    competitionLevadia Tallinn
    2
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionHarju JK Laagri
    2
    competitionTammeka
    1
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    2
    competitionVaprus Parnu
    0
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionFC Kuressaare
    0
    competitionTammeka
    1
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionJK Tallinna Kalev
    2
    competitionTammeka
    7
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    2
    competitionLevadia Tallinn
    1
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    2
    competitionTrans Narva
    0
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionPaide Linnameeskond
    1
    competitionTammeka
    2
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionFlora
    1
    competitionTammeka
    2
    Viimsi MRJK
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Premium Liiga
    competitionTammeka
    0
    competitionViimsi MRJK
    5
    item[4]
    competitionEST Cup
    competitionTrans Narva
    1
    competitionViimsi MRJK
    0
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionTallinna FC Ararat TTU
    1
    competitionViimsi MRJK
    3
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionViimsi MRJK
    3
    competitionPaide Linnameeskond B
    1
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionFlora Tallinn II
    3
    competitionViimsi MRJK
    2
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionTallinna FC Levadia B
    2
    competitionViimsi MRJK
    0
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionViimsi MRJK
    0
    competitionTabasalu Charma
    4
    item[4]
    competitionEST Cup
    competitionViimsi MRJK
    1
    competitionTallinna FC Ararat TTU
    1
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionViimsi MRJK
    1
    competitionIda-Virumaa FC Alliance
    3
    item[4]
    competitionEST Esiliiga
    competitionElva
    4
    competitionViimsi MRJK
    0

    Thư mục gần

    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://pandafishbomb.com/football/team/a3eb46b363d8b6c9f72c3b3b21896e21.png
    Viimsi MRJK
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    Viimsi MRJK
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    https://pandafishbomb.com/football/team/a3eb46b363d8b6c9f72c3b3b21896e21.png
    Viimsi MRJK

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    Viimsi MRJK
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    Viimsi MRJK
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png
    Tammeka
    Viimsi MRJK
    https://pandafishbomb.com/football/team/5233f69df6a301d74784a83919db8dd2.png

    bắt đầu đội hình

    Tammeka

    Tammeka

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Viimsi MRJK

    Viimsi MRJK

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tammeka
    Tammeka
    Viimsi MRJK
    Viimsi MRJK
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tammeka logo
    Tammeka
    Viimsi MRJK logo
    Viimsi MRJK
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/29 16:00:00
    EST Premium Liiga
    Tammeka
    5
    Viimsi MRJK
    0
    -0.75/Thua Tài/10
    10
    Viimsi MRJK logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tammeka logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Flora
    36
    23/10/3
    74/24
    79
    2.
    Levadia Tallinn
    36
    22/11/3
    67/24
    77
    3.
    Paide Linnameeskond
    36
    13/14/9
    50/34
    53
    4.
    JK Tallinna Kalev
    36
    14/11/11
    49/41
    53
    5.
    Nomme JK Kalju
    36
    12/13/11
    50/42
    49
    6.
    Vaprus Parnu
    36
    12/12/12
    40/43
    48
    7.
    FC Kuressaare
    36
    12/7/17
    36/60
    43
    8.
    Trans Narva
    36
    12/2/22
    32/64
    38
    9.
    Tammeka
    36
    5/12/19
    33/65
    27
    10.
    Harju JK Laagri
    36
    5/8/23
    27/61
    23