'close'QUAY LẠI
CHN Women's Super League

Shaanxi(w) VS Hebei(w) 14:00 09/12/2023

Shaanxi(w)
2023-12-09 14:00:00
3
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Hebei(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Shaanxi(w)

    3000

    Hebei(w)

    1000
    3
    Phạt góc
    1
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    12
    Sút chính xác
    5
    8
    Sút chệch
    5
    62
    Tấn công
    54
    28
    Tấn công nguy hiểm
    23
    52
    Tỷ lệ khống chế bóng
    48
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    - 93' - Cô gái Thiểm Tây đánh đổi chân người , nữ hoàng . .
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 4. - Chân sút nữ Thiểm Tây.
    Cakhia TV
    59' - Bàn thắng thứ 3 - nữ chân sút người Thiểm Tây
    Cakhia TV
    - Cô gái Bắc Giang.
    Cakhia TV
    - 50' - Cầu thủ thứ 3 - chân sút nữ người Thiểm Tây.
    Cakhia TV
    47' - Cầu thủ thứ 2 - Chân sút nữ Hà Nội
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc vòng bảng, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    43' - Bàn thắng thứ 2 - nữ chân sút người Hà Nội
    Cakhia TV
    - Phút 28 của trận đấu, chân sút nữ người Tây Ban Nha đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    16' - 1 bàn thắng! Ghi bàn! Nữ sinh Thiểm Tây đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/69b57bf85b223fc09bdeb5768bff90bb.png
    Hebei(w)

    Tỷ số

    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://pandafishbomb.com/football/team/69b57bf85b223fc09bdeb5768bff90bb.png
    Hebei(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1657850400
    competitionCHN WFA Cup
    competitionShaanxi(w)
    0
    competitionHebei(w)
    3

    Thành tựu gần đây

    Shaanxi(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionBeijing(w)
    3
    competitionShaanxi(w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    0
    competitionShandong Ticai(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    2
    competitionGuangdong(w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionYongchuan Chashan Bamboo Sea(w)
    0
    competitionShaanxi(w)
    3
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionHangzhou Bank(w)
    2
    competitionShaanxi(w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    4
    competitionJiangsu Wuxi(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionChangchun DZZY(w)
    0
    competitionShaanxi(w)
    4
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    1
    competitionSichuan(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    1
    competitionHenan Zhongyuan(w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's Super League
    competitionShaanxi(w)
    4
    competitionWuhan Jianghan(w)
    1
    Hebei(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    0
    competitionGuangdong Sports Lottery (w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    1
    competitionShanghai Qiusheng Donghua(w)
    5
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionDalian Pro(w)
    5
    competitionHebei(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionTianjin Shengde(w)
    2
    competitionHebei(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    1
    competitionGuangxi Pingguo Beinong(w)
    2
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionWuhan Sports University(w)
    1
    competitionHebei(w)
    2
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    0
    competitionFoshan Sports(w)
    2
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    0
    competitionGuangzhou FC(w)
    1
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionHebei(w)
    0
    competitionHainan Qiongzhong(w)
    0
    item[4]
    competitionCHN Women's League One
    competitionYunnan Jiashijing(w)
    6
    competitionHebei(w)
    0

    Thư mục gần

    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://pandafishbomb.com/football/team/69b57bf85b223fc09bdeb5768bff90bb.png
    Hebei(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    Hebei(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/69b57bf85b223fc09bdeb5768bff90bb.png
    Hebei(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    Hebei(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    Hebei(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png
    Shaanxi(w)
    Hebei(w)
    https://pandafishbomb.com/football/team/30481e72d12bde49250fa363650fe8bc.png

    bắt đầu đội hình

    Shaanxi(w)

    Shaanxi(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Hebei(w)

    Hebei(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Shaanxi(w)
    Shaanxi(w)
    Hebei(w)
    Hebei(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Shaanxi(w) logo
    Shaanxi(w)
    Hebei(w) logo
    Hebei(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    07/15 02:00:00
    CHN WFA Cup
    Shaanxi(w)
    3
    Hebei(w)
    0
    0
    Hebei(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Shaanxi(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Wuhan Jianghan(w)
    22
    20/1/1
    76/5
    61
    2.
    Shaanxi(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Shanghai RCB(w)
    22
    17/4/1
    59/13
    55
    4.
    Changchun DZZY(w)
    22
    16/3/3
    36/15
    51
    5.
    Henan(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Jiangsu Wuxi(w)
    22
    13/3/6
    35/14
    42
    7.
    Beijing(w)
    22
    7/4/11
    17/36
    25
    8.
    Shandong Ticai(w)
    22
    6/6/10
    17/28
    24
    9.
    Guangdong(w)
    22
    6/6/10
    13/35
    24
    10.
    Hangzhou Bank(w)
    22
    6/4/12
    15/31
    22
    11.
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea(w)
    22
    4/7/11
    16/34
    19
    12.
    Henan Zhongyuan(w)
    22
    4/5/13
    10/41
    17
    13.
    Shaanxi(w)
    22
    4/4/14
    15/34
    16
    14.
    Sichuan(w)
    22
    4/3/15
    7/30
    15